Thứ hai 20-05-2019 18:50 pm

Thử nghiệm

Đo lường

Giám định

Chứng nhận

Đào tạo - tư vấn

Thông tin

Mã số - mã vạch

Trang bị

Thử nghiệm thành thạo

Tài Liệu ISO

Văn Bản Pháp Luật

M-Office

Liên kết website

Thống kê truy cập

Trực tuyến: 4
Số lượng truy cập:86120

Thăm dò ý kiến

Đánh giá về các chủ đề trên website
Bình thường
Khá
Tốt

Thử nghiệm hóa sinh

DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN

LIST OF ACCREDITED TESTS

(Kèm theo quyết định số 348.2012/QĐ – VPCNCL ngày 17 tháng 12 năm 2012 của Giám đốc văn phòng Công nhận Chất lượng cấp cho Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Gia Lai )

Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa

Field of Testing: Chemical

TT

Tên sản phẩm,

vật liệu được thử

Materials or

product tested

Tên phép thử cụ thể

The Name of specific tests

Giới hạn phát hiện

(nếu có)/Phạm vi đo

Detection limit(if any)/range of measurement

Phương pháp thử

Test method

1.

Phân Urê nông nghiệp

Urea for agriculture

Xác định hàm lượng Nitơ tổng

Determination of Total Nitrogen

0,5 %

TCVN 8557:2010

2.

Xác định độ ẩm

Determination of Moisture

0,3 %

10TCN 302:2005

DANH MỤC PHÉP THỬ NGHIỆM ĐƯỢC CÔNG NHẬN MỞ RỘNG

LIST OF EXTENSION ACCREDITED TEST

VILAS 221

TT

Tên sản phẩm,

vật liệu được thử

Materials or

product tested

Tên phép thử cụ thể

The Name of specific tests

Giới hạn phát hiện

(nếu có)/Phạm vi đo

Detection limit(if any)/range of measurement

Phương pháp thử

Test method

3.

Phân hỗn hợp NPK

Mixied ferrtilizer NPK

Xác định hàm lượng Nitơ tổng

Determination of Total Nitrogen

0,5 %

TCVN 8557;2010

4.

Xác định hàm lượng K2O hữu hiệu

Determination of Avalable K2O

0,3 %

TCVN 8560:2010

5.

Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu

Determination of Avalable P2O5

0,3 %

TCVN 8559:2010

6.

Xác định hàm lượng SO32-

Determination of SO32-

0,5%

10TCN 363:2006

7.

Phân lân hữu cơ vi sinh

Microbiology organic phosphat fertilizer

Xác định hàm lượng P2O5 tổng số

Determination of Total P2O5

0,3 %

TCVN 8563:2010

8.

Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu

Determination of Avalable P2O5

0,3 %

TCVN 8559:2010

9.

Xác định độ ẩm

Determination of Moisture

0,3 %

10TCN302:2005

10.

Xác định hàm lượng chất hữu cơ tổng số

Determination of Total organic matter

-

10TCN366:2004

11.

Xác định hàm lượng axít humic

Determination of humic acid

-

TCVN8561:2010

12.

Phân lân Ca – Mg

Canxium Magienium phosphat fertilizer

Xác định độ ẩm

Determination of Moisture

0,3 %

10TCN302:2005

13.

Xác định hàm lượng P2O5 hữu hiệu

Determination of Avalable P2O5

0,3 %

TCVN 8559:2010

14.

Phân khoáng

Mineral fertilizer

Xác định hàm lượng K2O hữu hiệu

Determination of Avalable K2O

0,3 %

TCVN 8560:2010

15.

Đất trồng trọt

Soil

Xác định hệ số khô kiệt

Determination of absolute dry coefficient

-

TCVN 4048:2011

16.

Xác định chất mất khi nung

Determination of less ignition

1,0 %

TCVN 4049:85

17.

Xác định tổng chất hữu cơ

Determination of Total organic matter

-

TCVN 4050:85

18.

Chè

Tea

Xác định hàm lượng chất chiết trong nước

Determination of solube matter

0,01 %

TCVN 5610:2007

19.

Xác định hàm lượng tro tổng

Determination of total ash

>0,01%

TCVN 5611:2007

20.

Xác định hàm lượng tro không tan trong axít

Determination of acid- soluble ash

>0,01%

TCVN 5612:2007

21.

Xác định độ ẩm

Determination of Moisture

>0,01%

TCVN 5613:2007

22.

Xác định tạp chất sắt

Determination of iron matter

-

TCVN 5614:1991

23.

Xác định tạp chất lạ

Determination of foreign matter

-

TCVN 5615:1991

24.

Cà phê

Coffee

Xác định tỷ lệ chất hòa tan trong nước

Determination of solube matter

>0,01%

TCVN 5252:1990

25.

Xác định hàm lượng tro không tan trong axít

Determination of acid- soluble ash

>0,01%

TCVN 5253:1990

26.

Xác định hàm lượng tro tổng

Determination of total ash

>0,01%

TCVN 5253:1990

27.

Xác định độ ẩm

Determination of Moisture

>0,01%

TCVN 7035:2002

28.

Xác định tạp chất lạ

Determination of foreign matter

TCVN 5252:1990

29.

Nước mắm, nước chấm

Sauce fish

Xác định hàm lượng Nitơ tổng

Determination of Total Nitrogen

2mg/L

TCVN 3705:1990

30.

Nước uống, nước sinh hoạt, nước ngầm

Drinking water, Domestic water, Mineral water

Xác định pH

pH Value

3-12

TCVN 6492:2011

31.

Xác định hàm lượng Cl-

Determination of Cl-

0,5 mg/L

TCVN 6494:1996

32.

Xác định độ cứng toàn phần

Determination of tatal hardness

5 mg/L

TCVN 6224:1996

33.

Xác định hàm lượng SO42-

Determination of SO42-

2,0 mg/L

TCVN 6200:1996

34.

Xác định hàm lượng Fe

Determination of Fe content

0,01 mg/L

(0,01 ÷ 5) g/L

TCVN 6177:1996

35.

Xác định hàm lượng Nirat(NO3-)

Determination of NO3-

0,01 mg/L

TCVN 6180:1996

36.

Xác định hàm lượng Nitrit(NO2-)

Determination of NO2-

0,01 mg/L

TCVN 6178:1996

37.

Xác định hàm lượng Mn

Determination of Mn content

10 mg/L

TCVN 6002:1995

38.

Xác định tổng chất rắn hòa tan(TDS)

Determination dissolved solids

5 mg/L

TCVN 6225:2000

39.

Xác định chất rắn lơ lững(TSS)

Determination suspended solids

TCVN 6625:2000

40.

Nước thải, nước mặt

Waste water, surface water

Xác định hàm lượng Oxy hòa tan (DO)

Determination of dissolved oxygen

(3 ÷ 6000) mg/L

TCVN 5499:1995

41.

Xác định hàm lượng COD

(30 ÷ 700) mg/L

TCVN 6491:1999

Tin nổi bật